hữu tài vô hạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có tài năng nhưng không có đức hạnh: "Hữu tài vô hạnh" là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ những người có năng lực, tài giỏi nhưng lại thiếu đi phẩm hạnh, đạo đức tốt đẹp. Thành ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của đức hạnh, coi đó là yếu tố nền tảng; tài năng mà không có đức thì thường dẫn đến những hậu quả không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ta thông minh, giỏi giang nhưng hay lừa dối bạn bè, đúng là kiểu người hữu tài vô hạnh.
- Câu chuyện đó là một bài học cảnh tỉnh cho những kẻ hữu tài vô hạnh, cuối cùng rồi cũng tự hại mình.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như một lời cảnh báo hoặc phê phán: Thành ngữ này thường được dùng để phê phán, chê trách hoặc cảnh báo về một người nào đó.
- Đừng chỉ trọng người có tài, phải xem cả đức nữa. Hữu tài vô hạnh thì nguy hiểm lắm.
Dùng trong bình luận, đánh giá nhân vật lịch sử hoặc trong văn chương: Thành ngữ thường xuất hiện khi bàn luận về tính cách, số phận của các nhân vật.
- Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết được xây dựng theo mẫu hình hữu tài vô hạnh, tài trí mưu lược nhưng thủ đoạn và độc ác.
Biến thể và từ gần giống
- Có tài mà không có đức: Đây là cách giải nghĩa thuần Việt phổ biến và dễ hiểu nhất cho thành ngữ "hữu tài vô hạnh".
- Tài đức vẹn toàn: Trái nghĩa với "hữu tài vô hạnh", chỉ người vừa có tài năng vừa có đạo đức tốt.
Từ đồng nghĩa
- Có tài vô đức: Cách nói khác cùng nghĩa, nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt đạo đức.
- Tài cao đức thấp: Nhấn mạnh sự chênh lệch, tài năng thì lớn nhưng đức hạnh lại thấp kém.
Thành ngữ liên quan
- Hữu dũng vô mưu: Có dũng khí nhưng không có mưu trí. Cùng cấu trúc với "hữu tài vô hạnh", dùng để phê phán một khuyết điểm khác.
- Hữu danh vô thực: Có danh tiếng nhưng không có thực chất, thực lực tương xứng.
- Có tài mà không có đức.